vô cương
Định nghĩa
- Tính từ (cổ, văn chương):
- Không có giới hạn, không có biên giới: "vô cương" chỉ trạng thái không bị ràng buộc bởi ranh giới, không gian hay thời gian.
- Vô hạn, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh sự vĩnh viễn, không có điểm dừng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tuổi thọ vô cương (tuổi thọ không có giới hạn, trường thọ vô tận).
- Tình yêu vô cương (tình yêu không bờ bến, mãi mãi).
- Biển cả vô cương (biển cả mênh mông, không có ranh giới).
Các cách sử dụng nâng cao
"vô cương" trong văn chương cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả sự vô hạn, thiêng liêng.
- Lòng trung nghĩa vô cương (lòng trung thành vô hạn, không thay đổi).
"vô cương" trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học: Chỉ sự vô biên của vũ trụ, tâm linh.
- Đạo lý vô cương (chân lý không có giới hạn, bao trùm tất cả).
Biến thể và từ gần giống
Vô hạn (tính từ): không có giới hạn — đồng nghĩa gần với "vô cương".
- Vũ trụ vô hạn (vũ trụ không có điểm kết thúc).
Vô biên (tính từ): không có bờ bến — thường dùng cho không gian.
- Sa mạc vô biên (sa mạc mênh mông, không thấy ranh giới).
Từ đồng nghĩa
- Vô hạn: không có giới hạn.
- Vô biên: không có bờ bến, mênh mông.
- Vô tận: không có điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
Tuổi thọ vô cương: lời chúc trường thọ, sống lâu không giới hạn.
- Chúc bác tuổi thọ vô cương. (Chúc bác sống lâu mãi mãi.)
Công đức vô cương: công lao to lớn, vô hạn.
- Công đức vô cương của tổ tiên. (Công lao vô hạn của tổ tiên để lại.)