vô cương

vô cương

Ông cụ trong làng được mọi người kính trọng vì tuổi thọ vô cương của mình.

Định nghĩa
  1. Tính từ (cổ, văn chương):
    • Không giới hạn, không biên giới: "vô cương" chỉ trạng thái không bị ràng buộc bởi ranh giới, không gian hay thời gian.
    • hạn, vô cùng: Dùng để nhấn mạnh sự vĩnh viễn, không điểm dừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tuổi thọcương (tuổi thọ không giới hạn, trường thọ vô tận).
    • Tình yêucương (tình yêu không bờ bến, mãi mãi).
    • Biển cảcương (biển cả mênh mông, không ranh giới).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vô cương" trong văn chương cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, thơ ca để diễn tả sựhạn, thiêng liêng.

    • Lòng trung nghĩacương (lòng trung thànhhạn, không thay đổi).
  • "vô cương" trong ngữ cảnh tôn giáo, triết học: Chỉ sự vô biên của vũ trụ, tâm linh.

    • Đạo cương (chân lý không giới hạn, bao trùm tất cả).
Biến thể từ gần giống
  • hạn (tính từ): không giới hạnđồng nghĩa gần với "vô cương".

    • Vũ trụhạn (vũ trụ không điểm kết thúc).
  • Vô biên (tính từ): không bờ bếnthường dùng cho không gian.

    • Sa mạc vô biên (sa mạc mênh mông, không thấy ranh giới).
Từ đồng nghĩa
  • hạn: không giới hạn.
  • Vô biên: không bờ bến, mênh mông.
  • Vô tận: không điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Tuổi thọcương: lời chúc trường thọ, sống lâu không giới hạn.

    • Chúc bác tuổi thọcương. (Chúc bác sống lâu mãi mãi.)
  • Công đức vô cương: công lao to lớn, vô hạn.

    • Công đức vô cương của tổ tiên. (Công lao vô hạn của tổ tiên để lại.)

Từ chứa "vô cương"